Tiếng Việt
Thợ điêu khắc tiếng Anh là gì?
thợ điêu khắc tiếng Anh là sculptor /ˈskʌlptər/. Người tạo hình điêu khắc, nghệ nhân điêu khắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sculptor
Ví dụ câu với thợ điêu khắc / sculptor
- 1
Anh ấy là một điêu khắc gia nổi tiếng thế giới.
He is a world-famous sculptor.
- 2
Các tác phẩm của thợ điêu khắc này rất tinh xảo.
The works of this sculptor are very exquisite.
Ghi chú dùng từ thợ điêu khắc
Thợ điêu khắc là người tạo hình bằng các chất liệu như đá, gỗ hoặc kim loại. Các từ liên quan: 'carver' (người khắc), 'mold' (khuôn mẫu), 'chisel' (đục).
Video minh hoạ thợ điêu khắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ điêu khắc
Câu hỏi thường gặp về "thợ điêu khắc"
Thợ điêu khắc tiếng Anh là gì?
Thợ điêu khắc tiếng Anh là "sculptor" (danh từ), nghĩa là: Người tạo hình điêu khắc, nghệ nhân điêu khắc.
"sculptor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sculptor" nghĩa tiếng Việt là "thợ điêu khắc". Thợ điêu khắc là người tạo hình bằng các chất liệu như đá, gỗ hoặc kim loại.
Phát âm "sculptor" như thế nào?
"sculptor" có phiên âm IPA /ˈskʌlptər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sculptor"?
He is a world-famous sculptor. — Anh ấy là một điêu khắc gia nổi tiếng thế giới.