Tiếng Việt
Thợ làm bánh mì tiếng Anh là gì?
thợ làm bánh mì tiếng Anh là bread baker /brɛd ˈbeɪkər/. Người làm bánh mì, chuyên nghiệp trong việc nướng và chế biến bánh mì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bread baker
Ví dụ câu với thợ làm bánh mì / bread baker
- 1
The bread baker skillfully prepared fresh baguettes every morning.
Người thợ làm bánh mì đã làm bánh mì tươi mỗi sáng.
- 2
She apprenticed under a master bread baker to learn the craft.
Cô ấy học nghề dưới sự hướng dẫn của một thợ làm bánh mì giỏi.
Ghi chú dùng từ thợ làm bánh mì
Thợ làm bánh mì là người chuyên làm bánh mì, liên quan đến các thuật ngữ như 'baking' (nướng bánh), 'dough' (bột nhào), 'oven' (lò nướng).
Video minh hoạ thợ làm bánh mì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ làm bánh mì
Câu hỏi thường gặp về "thợ làm bánh mì"
Thợ làm bánh mì tiếng Anh là gì?
Thợ làm bánh mì tiếng Anh là "bread baker" (danh từ), nghĩa là: Người làm bánh mì, chuyên nghiệp trong việc nướng và chế biến bánh mì.
"bread baker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bread baker" nghĩa tiếng Việt là "thợ làm bánh mì". Thợ làm bánh mì là người chuyên làm bánh mì, liên quan đến các thuật ngữ như 'baking' (nướng bánh), 'dough' (bột nhào), 'oven' (lò nướng).
Phát âm "bread baker" như thế nào?
"bread baker" có phiên âm IPA /brɛd ˈbeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bread baker"?
Người thợ làm bánh mì đã làm bánh mì tươi mỗi sáng. — The bread baker skillfully prepared fresh baguettes every morning.