Tiếng Việt
Thợ làm móng tiếng Anh là gì?
thợ làm móng tiếng Anh là nail technician /neɪl tɛkˈnɪʃən/. Chuyên gia làm móng tay, móng chân, thực hiện các dịch vụ làm đẹp móng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nail technician
Ví dụ câu với thợ làm móng / nail technician
- 1
Cô ấy là một thợ làm móng nổi tiếng trong thành phố.
She is a famous nail technician in the city.
- 2
Thợ làm móng của tôi đã làm móng cho tôi vào cuối tuần rồi.
My nail technician did my nails last weekend.
Ghi chú dùng từ thợ làm móng
Thợ làm móng là người chuyên nghiệp trong lĩnh vực làm đẹp móng. Các thuật ngữ liên quan: manicure (làm móng tay), pedicure (làm móng chân), nail art (nghệ thuật trang trí móng).
Video minh hoạ thợ làm móng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ làm móng
Câu hỏi thường gặp về "thợ làm móng"
Thợ làm móng tiếng Anh là gì?
Thợ làm móng tiếng Anh là "nail technician" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia làm móng tay, móng chân, thực hiện các dịch vụ làm đẹp móng.
"nail technician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nail technician" nghĩa tiếng Việt là "thợ làm móng". Thợ làm móng là người chuyên nghiệp trong lĩnh vực làm đẹp móng.
Phát âm "nail technician" như thế nào?
"nail technician" có phiên âm IPA /neɪl tɛkˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nail technician"?
She is a famous nail technician in the city. — Cô ấy là một thợ làm móng nổi tiếng trong thành phố.