Tiếng Việt
Thói dâm ô tiếng Anh là gì?
thói dâm ô tiếng Anh là Debauchery /dɪˈbɔːʧəri/. Hành vi phóng đãng, đồi trụy, thể hiện sự sa đọa về đạo đức hoặc lối sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Debauchery
Ví dụ câu với thói dâm ô / Debauchery
- 1
Họ bị cáo buộc về thói dâm ô trong suốt cuộc điều tra.
He was accused of debauchery during the investigation.
- 2
Thói dâm ô có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực cho xã hội.
Debauchery can lead to many negative consequences for society.
Ghi chú dùng từ thói dâm ô
Thói dâm ô đề cập đến hành vi phóng đãng, đồi trụy, thường liên quan đến sự sa đọa về đạo đức. Các từ liên quan: 'immorality' (sự vô đạo đức), 'depravity' (sự sa đọa), 'vice' (xấu xa).
Video minh hoạ thói dâm ô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thói dâm ô
Câu hỏi thường gặp về "thói dâm ô"
Thói dâm ô tiếng Anh là gì?
Thói dâm ô tiếng Anh là "Debauchery" (danh từ), nghĩa là: Hành vi phóng đãng, đồi trụy, thể hiện sự sa đọa về đạo đức hoặc lối sống.
"Debauchery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Debauchery" nghĩa tiếng Việt là "thói dâm ô". Thói dâm ô đề cập đến hành vi phóng đãng, đồi trụy, thường liên quan đến sự sa đọa về đạo đức.
Phát âm "Debauchery" như thế nào?
"Debauchery" có phiên âm IPA /dɪˈbɔːʧəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Debauchery"?
He was accused of debauchery during the investigation. — Họ bị cáo buộc về thói dâm ô trong suốt cuộc điều tra.