Tiếng Việt
Sự phóng đãng tiếng Anh là gì?
sự phóng đãng tiếng Anh là debauchery /dɪˈbɔːtʃəri/. Hành động hoặc trạng thái của việc sống buông thả, phóng đãng, thường liên quan đến rượu chè, chơi bời và các hoạt động trái đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debauchery
Ví dụ câu với sự phóng đãng / debauchery
- 1
Anh ấy bị bắt vì tham gia vào hoạt động phóng đãng quá mức.
He was arrested for excessive debauchery.
- 2
Cuộc sống của cô ấy bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự phóng đãng.
Her life was heavily influenced by debauchery.
Ghi chú dùng từ sự phóng đãng
Sự phóng đãng đề cập đến lối sống buông thả, không kiểm soát. Các từ liên quan gồm có 'indulgence' (sự ham mê), 'depravity' (sự sa đọa), và 'immorality' (sự vô đạo đức).
Video minh hoạ sự phóng đãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phóng đãng
Câu hỏi thường gặp về "sự phóng đãng"
Sự phóng đãng tiếng Anh là gì?
Sự phóng đãng tiếng Anh là "debauchery" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái của việc sống buông thả, phóng đãng, thường liên quan đến rượu chè, chơi bời và các hoạt động trái đạo đức.
"debauchery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debauchery" nghĩa tiếng Việt là "sự phóng đãng". Sự phóng đãng đề cập đến lối sống buông thả, không kiểm soát.
Phát âm "debauchery" như thế nào?
"debauchery" có phiên âm IPA /dɪˈbɔːtʃəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debauchery"?
He was arrested for excessive debauchery. — Anh ấy bị bắt vì tham gia vào hoạt động phóng đãng quá mức.