The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời trung cổ tiếng Anh là gì?

thời trung cổ tiếng Anh là Medieval /ˌmed.iˈiː.vəl/. Thuộc về thời kỳ Trung Cổ, khoảng từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 15, đặc trưng bởi các nền văn hóa châu Âu trung cổ.

Hình minh hoạ "thời trung cổ" tiếng Anh là "Medieval"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Medieval

Tính từ
/ˌmed.iˈiː.vəl/

Ví dụ câu với thời trung cổ / Medieval

  1. 1

    Kiến trúc Gothic là đặc trưng của thời trung cổ.

    Gothic architecture is characteristic of the medieval period.

  2. 2

    Các câu chuyện về hiệp sĩ thường xuất hiện trong thời trung cổ.

    Stories about knights often appear in medieval literature.

Ghi chú dùng từ thời trung cổ

Thời trung cổ là giai đoạn lịch sử giữa thời kỳ cổ đại và phục hưng, liên quan đến các nền văn minh châu Âu trung cổ. Các từ liên quan: 'Feudal', 'Chivalry', 'Manuscript'.

Video minh hoạ thời trung cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời trung cổ

Câu hỏi thường gặp về "thời trung cổ"

Thời trung cổ tiếng Anh là gì?

Thời trung cổ tiếng Anh là "Medieval" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về thời kỳ Trung Cổ, khoảng từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 15, đặc trưng bởi các nền văn hóa châu Âu trung cổ.

"Medieval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Medieval" nghĩa tiếng Việt là "thời trung cổ". Thời trung cổ là giai đoạn lịch sử giữa thời kỳ cổ đại và phục hưng, liên quan đến các nền văn minh châu Âu trung cổ.

Phát âm "Medieval" như thế nào?

"Medieval" có phiên âm IPA /ˌmed.iˈiː.vəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Medieval"?

Gothic architecture is characteristic of the medieval period. — Kiến trúc Gothic là đặc trưng của thời trung cổ.