The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệp sĩ thời trung cổ tiếng Anh là gì?

hiệp sĩ thời trung cổ tiếng Anh là medieval knight /ˌmɛdˈiːvəl naɪt/. Hiệp sĩ thời trung cổ là chiến binh thuộc tầng lớp quý tộc trong thời kỳ Trung Cổ, nổi bật với áo giáp và kiếm, thường tham gia vào các cuộc chiến và nhiệm vụ bảo vệ lãnh thổ.

Hình minh hoạ "hiệp sĩ thời trung cổ" tiếng Anh là "medieval knight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

medieval knight

Danh từ
/ˌmɛdˈiːvəl naɪt/

Ví dụ câu với hiệp sĩ thời trung cổ / medieval knight

  1. 1

    The medieval knight wore shining armor and fought bravely in battles.

    Hiệp sĩ thời trung cổ mặc áo giáp sáng bóng và chiến đấu dũng cảm trong các trận chiến.

  2. 2

    Many stories about medieval knights involve chivalry and honor.

    Nhiều câu chuyện về hiệp sĩ thời trung cổ liên quan đến lòng trung thành và danh dự.

Ghi chú dùng từ hiệp sĩ thời trung cổ

Hiệp sĩ thời trung cổ là chiến binh quý tộc trong thời kỳ Trung Cổ, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'chivalry' (lễ nghĩa), 'armor' (áo giáp), 'battle' (trận chiến).

Video minh hoạ hiệp sĩ thời trung cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệp sĩ thời trung cổ

Câu hỏi thường gặp về "hiệp sĩ thời trung cổ"

Hiệp sĩ thời trung cổ tiếng Anh là gì?

Hiệp sĩ thời trung cổ tiếng Anh là "medieval knight" (danh từ), nghĩa là: Hiệp sĩ thời trung cổ là chiến binh thuộc tầng lớp quý tộc trong thời kỳ Trung Cổ, nổi bật với áo giáp và kiếm, thường tham gia vào các cuộc chiến và nhiệm vụ bảo vệ lãnh thổ.

"medieval knight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"medieval knight" nghĩa tiếng Việt là "hiệp sĩ thời trung cổ". Hiệp sĩ thời trung cổ là chiến binh quý tộc trong thời kỳ Trung Cổ, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'chivalry' (lễ nghĩa), 'armor' (áo giáp), 'battle' (trận chiến).

Phát âm "medieval knight" như thế nào?

"medieval knight" có phiên âm IPA /ˌmɛdˈiːvəl naɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "medieval knight"?

Hiệp sĩ thời trung cổ mặc áo giáp sáng bóng và chiến đấu dũng cảm trong các trận chiến. — The medieval knight wore shining armor and fought bravely in battles.