Tiếng Việt
Thú ăn kiến tiếng Anh là gì?
thú ăn kiến tiếng Anh là anteater /ˈæntiːtə/. Động vật ăn kiến, có mũi dài và lưỡi dài để bắt kiến và côn trùng nhỏ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anteater
Ví dụ câu với thú ăn kiến / anteater
- 1
Con thú ăn kiến này sống chủ yếu ở Nam Mỹ.
The anteater primarily feeds on ants and termites.
- 2
Anh ấy thích xem các loài thú ăn kiến trong sở thú.
He enjoys watching anteaters at the zoo.
Ghi chú dùng từ thú ăn kiến
Thú ăn kiến là loài động vật không có răng, dùng lưỡi dài để bắt kiến. Các từ liên quan: 'mammal' (động vật có vú), 'insectivore' (ăn côn trùng), 'biodiversity' (đa dạng sinh học).
Video minh hoạ thú ăn kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thú ăn kiến
Câu hỏi thường gặp về "thú ăn kiến"
Thú ăn kiến tiếng Anh là gì?
Thú ăn kiến tiếng Anh là "anteater" (danh từ), nghĩa là: Động vật ăn kiến, có mũi dài và lưỡi dài để bắt kiến và côn trùng nhỏ khác.
"anteater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anteater" nghĩa tiếng Việt là "thú ăn kiến". Thú ăn kiến là loài động vật không có răng, dùng lưỡi dài để bắt kiến.
Phát âm "anteater" như thế nào?
"anteater" có phiên âm IPA /ˈæntiːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anteater"?
The anteater primarily feeds on ants and termites. — Con thú ăn kiến này sống chủ yếu ở Nam Mỹ.