Tiếng Việt
Thú ăn thịt người tiếng Anh là gì?
thú ăn thịt người tiếng Anh là man-eater /ˈmænˌiːtə/. Sinh vật hoặc người ăn thịt người, thường là trong các câu chuyện hoặc phim ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
man-eater
Ví dụ câu với thú ăn thịt người / man-eater
- 1
Con sư tử là một thú ăn thịt người trong tự nhiên.
The lion is a notorious man-eater in the wild.
- 2
Câu chuyện về thú ăn thịt người luôn gây sợ hãi trong lòng mọi người.
Stories about man-eaters always evoke fear.
Ghi chú dùng từ thú ăn thịt người
Thú ăn thịt người là loài hoặc cá thể săn mồi con người. Các từ liên quan gồm 'predator' (kẻ săn mồi), 'carnivore' (loài ăn thịt), và 'dangerous' (nguy hiểm).
Video minh hoạ thú ăn thịt người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thú ăn thịt người
Câu hỏi thường gặp về "thú ăn thịt người"
Thú ăn thịt người tiếng Anh là gì?
Thú ăn thịt người tiếng Anh là "man-eater" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật hoặc người ăn thịt người, thường là trong các câu chuyện hoặc phim ảnh.
"man-eater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"man-eater" nghĩa tiếng Việt là "thú ăn thịt người". Thú ăn thịt người là loài hoặc cá thể săn mồi con người.
Phát âm "man-eater" như thế nào?
"man-eater" có phiên âm IPA /ˈmænˌiːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "man-eater"?
The lion is a notorious man-eater in the wild. — Con sư tử là một thú ăn thịt người trong tự nhiên.