Tiếng Việt
Thù dai tiếng Anh là gì?
thù dai tiếng Anh là vindictive /vɪnˈdɪktɪv/. Có tính hay trả thù, thù dai, không dễ quên những mối hận cũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vindictive
Ví dụ câu với thù dai / vindictive
- 1
Anh ấy rất vindictive và luôn tìm cách trả đũa những ai làm tổn thương mình.
He is very vindictive and always seeks revenge on those who hurt him.
- 2
Tính cách vindictive của cô ấy khiến mọi người tránh xa.
Her vindictive nature makes people avoid her.
Ghi chú dùng từ thù dai
Từ 'vindictive' mô tả người có xu hướng trả thù. Các từ liên quan: 'resentful' (căm ghét), 'spiteful' (ác ý), 'malicious' (ác độc).
Video minh hoạ thù dai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thù dai
Câu hỏi thường gặp về "thù dai"
Thù dai tiếng Anh là gì?
Thù dai tiếng Anh là "vindictive" (tính từ), nghĩa là: Có tính hay trả thù, thù dai, không dễ quên những mối hận cũ.
"vindictive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vindictive" nghĩa tiếng Việt là "thù dai". Từ 'vindictive' mô tả người có xu hướng trả thù.
Phát âm "vindictive" như thế nào?
"vindictive" có phiên âm IPA /vɪnˈdɪktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vindictive"?
He is very vindictive and always seeks revenge on those who hurt him. — Anh ấy rất vindictive và luôn tìm cách trả đũa những ai làm tổn thương mình.