Tiếng Việt
Thù lao tiếng Anh là gì?
thù lao tiếng Anh là compensation /ˌkɑmpənˈseɪʃən/. Tiền hoặc lợi ích nhận được để đền bù cho công việc hoặc dịch vụ đã thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compensation
Ví dụ câu với thù lao / compensation
- 1
Anh ấy nhận thù lao cho công việc thiết kế.
He received compensation for his design work.
- 2
Công ty đã trả thù lao xứng đáng cho nhân viên.
The company paid fair compensation to the employees.
Ghi chú dùng từ thù lao
Thù lao là khoản tiền trả cho công việc hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: tiền lương (salary), tiền thưởng (bonus), phí (fee).
Video minh hoạ thù lao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thù lao
Câu hỏi thường gặp về "thù lao"
Thù lao tiếng Anh là gì?
Thù lao tiếng Anh là "compensation" (danh từ), nghĩa là: Tiền hoặc lợi ích nhận được để đền bù cho công việc hoặc dịch vụ đã thực hiện.
"compensation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compensation" nghĩa tiếng Việt là "thù lao". Thù lao là khoản tiền trả cho công việc hoặc dịch vụ.
Phát âm "compensation" như thế nào?
"compensation" có phiên âm IPA /ˌkɑmpənˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compensation"?
He received compensation for his design work. — Anh ấy nhận thù lao cho công việc thiết kế.