Tiếng Việt
Thu mua tiếng Anh là gì?
thu mua tiếng Anh là procure /proʊˈkjʊr/. Thu mua là hành động mua hàng hóa hoặc nguyên liệu để dự trữ hoặc sử dụng sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
procure
Ví dụ câu với thu mua / procure
- 1
Công ty đã thu mua đủ nguyên liệu cho dự án mới.
The company procured enough materials for the new project.
- 2
Chúng tôi cần thu mua thêm thiết bị để mở rộng sản xuất.
We need to procure more equipment to expand production.
Ghi chú dùng từ thu mua
Thu mua là quá trình mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ, thường để dự trữ hoặc phục vụ mục đích kinh doanh. Các từ liên quan: mua (buy), nhập khẩu (import), cung cấp (supply).
Video minh hoạ thu mua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu mua
- muabuy
- thufall
- giá thu muaPurchase price
- trạm thu muaCollection center
- người thu muapurchasing officer
- phòng thu muaprocurement department
- bộ phận thu muaprocurement department
- nhân viên thu muapurchaser
- chuyên viên thu muapurchasing specialist
- trưởng phòng thu muahead of purchasing department
- thu âmrecord
- thu hộcollect on delivery
Câu hỏi thường gặp về "thu mua"
Thu mua tiếng Anh là gì?
Thu mua tiếng Anh là "procure" (động từ), nghĩa là: Thu mua là hành động mua hàng hóa hoặc nguyên liệu để dự trữ hoặc sử dụng sau này.
"procure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"procure" nghĩa tiếng Việt là "thu mua". Thu mua là quá trình mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ, thường để dự trữ hoặc phục vụ mục đích kinh doanh.
Phát âm "procure" như thế nào?
"procure" có phiên âm IPA /proʊˈkjʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "procure"?
The company procured enough materials for the new project. — Công ty đã thu mua đủ nguyên liệu cho dự án mới.