The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá thu mua tiếng Anh là gì?

giá thu mua tiếng Anh là Purchase price /ˈpɜːʧəs praɪs/. Giá mà người mua trả để mua hàng hóa hoặc nguyên liệu.

Hình minh hoạ "giá thu mua" tiếng Anh là "Purchase price"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Purchase price

Danh từ
/ˈpɜːʧəs praɪs/

Ví dụ câu với giá thu mua / Purchase price

  1. 1

    Giá thu mua của nông sản thay đổi theo mùa vụ.

    The purchase price of the agricultural products varies seasonally.

  2. 2

    Chính sách giá thu mua ảnh hưởng đến lợi nhuận của nông dân.

    The purchase price policy affects farmers' profits.

Ghi chú dùng từ giá thu mua

Giá thu mua là mức giá mà người mua trả để mua hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm giá bán (selling price), giá thị trường (market price), và giá thành (cost price).

Video minh hoạ giá thu mua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá thu mua

Câu hỏi thường gặp về "giá thu mua"

Giá thu mua tiếng Anh là gì?

Giá thu mua tiếng Anh là "Purchase price" (danh từ), nghĩa là: Giá mà người mua trả để mua hàng hóa hoặc nguyên liệu.

"Purchase price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Purchase price" nghĩa tiếng Việt là "giá thu mua". Giá thu mua là mức giá mà người mua trả để mua hàng hóa.

Phát âm "Purchase price" như thế nào?

"Purchase price" có phiên âm IPA /ˈpɜːʧəs praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Purchase price"?

The purchase price of the agricultural products varies seasonally. — Giá thu mua của nông sản thay đổi theo mùa vụ.