The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu ngân sách tiếng Anh là gì?

thu ngân sách tiếng Anh là Budget Collection /ˈbʌʤɪt kəˈlɛkʃən/. Quá trình thu tiền từ các nguồn ngân sách để phục vụ chi tiêu của chính phủ hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "thu ngân sách" tiếng Anh là "Budget Collection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Budget Collection

Danh từ
/ˈbʌʤɪt kəˈlɛkʃən/

Ví dụ câu với thu ngân sách / Budget Collection

  1. 1

    Thu ngân sách hàng năm của chính phủ đã tăng lên đáng kể.

    The government's annual budget collection has increased significantly.

  2. 2

    Chính sách thu ngân sách cần được điều chỉnh để phù hợp với tình hình kinh tế.

    The budget collection policy needs to be adjusted to suit the economic situation.

Ghi chú dùng từ thu ngân sách

Thu ngân sách là quá trình thu tiền từ các nguồn ngân sách của chính phủ hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'tax collection' (thu thuế), 'revenue' (doanh thu), 'expenditure' (chi tiêu).

Video minh hoạ thu ngân sách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu ngân sách

Câu hỏi thường gặp về "thu ngân sách"

Thu ngân sách tiếng Anh là gì?

Thu ngân sách tiếng Anh là "Budget Collection" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thu tiền từ các nguồn ngân sách để phục vụ chi tiêu của chính phủ hoặc tổ chức.

"Budget Collection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Budget Collection" nghĩa tiếng Việt là "thu ngân sách". Thu ngân sách là quá trình thu tiền từ các nguồn ngân sách của chính phủ hoặc tổ chức.

Phát âm "Budget Collection" như thế nào?

"Budget Collection" có phiên âm IPA /ˈbʌʤɪt kəˈlɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Budget Collection"?

The government's annual budget collection has increased significantly. — Thu ngân sách hàng năm của chính phủ đã tăng lên đáng kể.