Tiếng Việt
Thu ngân sách nhà nước tiếng Anh là gì?
thu ngân sách nhà nước tiếng Anh là State Budget Revenue /steɪt ˈbʌʤɪt ˈrɛvənjuː/. Nguồn thu nhập của nhà nước từ các khoản thuế, phí và các nguồn khác để chi tiêu cho ngân sách quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
State Budget Revenue
Ví dụ câu với thu ngân sách nhà nước / State Budget Revenue
- 1
Thu ngân sách nhà nước tăng trưởng đều đặn hàng năm.
The state budget revenue has been steadily increasing each year.
- 2
Chính phủ cần quản lý tốt thu ngân sách nhà nước để phát triển kinh tế.
The government needs to manage state budget revenue effectively to promote economic growth.
Ghi chú dùng từ thu ngân sách nhà nước
Thu ngân sách nhà nước là nguồn thu chính của ngân sách quốc gia, gồm các khoản thu từ thuế, phí, và các nguồn khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tax revenue' (thu thuế), 'public finance' (tài chính công), 'fiscal policy' (chính sách tài khóa).
Video minh hoạ thu ngân sách nhà nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu ngân sách nhà nước
Câu hỏi thường gặp về "thu ngân sách nhà nước"
Thu ngân sách nhà nước tiếng Anh là gì?
Thu ngân sách nhà nước tiếng Anh là "State Budget Revenue" (danh từ), nghĩa là: Nguồn thu nhập của nhà nước từ các khoản thuế, phí và các nguồn khác để chi tiêu cho ngân sách quốc gia.
"State Budget Revenue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"State Budget Revenue" nghĩa tiếng Việt là "thu ngân sách nhà nước". Thu ngân sách nhà nước là nguồn thu chính của ngân sách quốc gia, gồm các khoản thu từ thuế, phí, và các nguồn khác.
Phát âm "State Budget Revenue" như thế nào?
"State Budget Revenue" có phiên âm IPA /steɪt ˈbʌʤɪt ˈrɛvənjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "State Budget Revenue"?
The state budget revenue has been steadily increasing each year. — Thu ngân sách nhà nước tăng trưởng đều đặn hàng năm.