Tiếng Việt
Thu xếp tiếng Anh là gì?
thu xếp tiếng Anh là arrange /əˈreɪnʤ/. Sắp xếp, tổ chức hoặc chuẩn bị thứ gì đó theo một trật tự hoặc kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arrange
Ví dụ câu với thu xếp / arrange
- 1
Tôi cần thu xếp lại tài liệu trước cuộc họp.
I need to arrange the documents before the meeting.
- 2
Chúng tôi đã thu xếp chuyến đi vào cuối tuần này.
We have arranged the trip for this weekend.
Ghi chú dùng từ thu xếp
Thu xếp có nghĩa là sắp xếp hoặc tổ chức thứ gì đó theo một trật tự hoặc kế hoạch. Các từ liên quan gồm có 'organize' (tổ chức), 'plan' (lập kế hoạch), và 'schedule' (lập lịch trình).
Video minh hoạ thu xếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu xếp
Câu hỏi thường gặp về "thu xếp"
Thu xếp tiếng Anh là gì?
Thu xếp tiếng Anh là "arrange" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp, tổ chức hoặc chuẩn bị thứ gì đó theo một trật tự hoặc kế hoạch.
"arrange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arrange" nghĩa tiếng Việt là "thu xếp". Thu xếp có nghĩa là sắp xếp hoặc tổ chức thứ gì đó theo một trật tự hoặc kế hoạch.
Phát âm "arrange" như thế nào?
"arrange" có phiên âm IPA /əˈreɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arrange"?
I need to arrange the documents before the meeting. — Tôi cần thu xếp lại tài liệu trước cuộc họp.