The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu xếp công việc tiếng Anh là gì?

thu xếp công việc tiếng Anh là arrange work /əˈreɪnʤ wɜrk/. Sắp xếp, tổ chức công việc hoặc nhiệm vụ một cách hợp lý.

Hình minh hoạ "thu xếp công việc" tiếng Anh là "arrange work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

arrange work

Cụm từ
/əˈreɪnʤ wɜrk/

Ví dụ câu với thu xếp công việc / arrange work

  1. 1

    Tôi cần thu xếp công việc của mình để có thời gian nghỉ ngơi.

    I need to arrange my work to have some free time.

  2. 2

    Anh ấy đã thu xếp công việc để tham dự cuộc họp quan trọng.

    He arranged his work to attend the important meeting.

Ghi chú dùng từ thu xếp công việc

Thu xếp công việc là quá trình tổ chức các nhiệm vụ sao cho hợp lý. Các từ liên quan: sắp xếp (sort), tổ chức (organize), quản lý (manage).

Video minh hoạ thu xếp công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu xếp công việc

Câu hỏi thường gặp về "thu xếp công việc"

Thu xếp công việc tiếng Anh là gì?

Thu xếp công việc tiếng Anh là "arrange work" (cụm từ), nghĩa là: Sắp xếp, tổ chức công việc hoặc nhiệm vụ một cách hợp lý.

"arrange work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"arrange work" nghĩa tiếng Việt là "thu xếp công việc". Thu xếp công việc là quá trình tổ chức các nhiệm vụ sao cho hợp lý.

Phát âm "arrange work" như thế nào?

"arrange work" có phiên âm IPA /əˈreɪnʤ wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "arrange work"?

I need to arrange my work to have some free time. — Tôi cần thu xếp công việc của mình để có thời gian nghỉ ngơi.