Tiếng Việt
Thừa nước đục thả câu tiếng Anh là gì?
thừa nước đục thả câu tiếng Anh là fish in troubled waters /fɪʃ ɪn ˈtrʌbəld ˈwɔtərz/. Lợi dụng tình hình rối ren để đạt mục đích cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fish in troubled waters
Ví dụ câu với thừa nước đục thả câu / fish in troubled waters
- 1
Anh ấy thường thừa nước đục thả câu trong các cuộc tranh luận để gây rối.
He often fishes in troubled waters during debates to cause confusion.
- 2
Trong thời kỳ hỗn loạn, nhiều người đã thừa nước đục thả câu để trục lợi.
During the chaos, many people fished in troubled waters to profit.
Ghi chú dùng từ thừa nước đục thả câu
Thừa nước đục thả câu là thành ngữ chỉ việc lợi dụng tình hình hỗn loạn để trục lợi hoặc đạt mục đích cá nhân. Các từ liên quan: 'manipulate' (xuyên tạc), 'exploit' (khai thác), 'chaos' (hỗn loạn).
Video minh hoạ thừa nước đục thả câu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa nước đục thả câu
Câu hỏi thường gặp về "thừa nước đục thả câu"
Thừa nước đục thả câu tiếng Anh là gì?
Thừa nước đục thả câu tiếng Anh là "fish in troubled waters" (cụm từ), nghĩa là: Lợi dụng tình hình rối ren để đạt mục đích cá nhân.
"fish in troubled waters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fish in troubled waters" nghĩa tiếng Việt là "thừa nước đục thả câu". Thừa nước đục thả câu là thành ngữ chỉ việc lợi dụng tình hình hỗn loạn để trục lợi hoặc đạt mục đích cá nhân.
Phát âm "fish in troubled waters" như thế nào?
"fish in troubled waters" có phiên âm IPA /fɪʃ ɪn ˈtrʌbəld ˈwɔtərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fish in troubled waters"?
He often fishes in troubled waters during debates to cause confusion. — Anh ấy thường thừa nước đục thả câu trong các cuộc tranh luận để gây rối.