Tiếng Việt
Nước đục tiếng Anh là gì?
nước đục tiếng Anh là murky water /ˈmɜː.ki ˈwɔː.tə/. Nước có màu đục, không rõ trong, thường do bùn hoặc tạp chất gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
murky water
Ví dụ câu với nước đục / murky water
- 1
Nước đục trong hồ làm tôi không thể nhìn thấy đáy.
The murky water in the pond made it hard to see the bottom.
- 2
Nước đục do mưa lớn gây ra khiến dòng sông trở nên khó nhìn rõ.
The murky water caused by heavy rain made the river difficult to see through.
Ghi chú dùng từ nước đục
Nước đục là loại nước không trong, thường xuất hiện sau mưa hoặc do ô nhiễm. Các từ liên quan: 'clear water' (nước trong), 'turbid' (đục), 'contaminated water' (nước ô nhiễm).
Video minh hoạ nước đục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nước đục
Câu hỏi thường gặp về "nước đục"
Nước đục tiếng Anh là gì?
Nước đục tiếng Anh là "murky water" (danh từ), nghĩa là: Nước có màu đục, không rõ trong, thường do bùn hoặc tạp chất gây ra.
"murky water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"murky water" nghĩa tiếng Việt là "nước đục". Nước đục là loại nước không trong, thường xuất hiện sau mưa hoặc do ô nhiễm.
Phát âm "murky water" như thế nào?
"murky water" có phiên âm IPA /ˈmɜː.ki ˈwɔː.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "murky water"?
The murky water in the pond made it hard to see the bottom. — Nước đục trong hồ làm tôi không thể nhìn thấy đáy.