Tiếng Việt
Thuật cưỡi ngựa tiếng Anh là gì?
thuật cưỡi ngựa tiếng Anh là horsemanship /ˈhɔrsmənʃɪp/. Kỹ năng cưỡi ngựa và điều khiển ngựa một cách thành thạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horsemanship
Ví dụ câu với thuật cưỡi ngựa / horsemanship
- 1
Anh ấy đã học thuật cưỡi ngựa từ khi còn nhỏ.
He learned horsemanship at a young age.
- 2
Thuật cưỡi ngựa đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
Horsemanship requires patience and skill.
Ghi chú dùng từ thuật cưỡi ngựa
Thuật cưỡi ngựa là kỹ năng điều khiển ngựa, liên quan đến các thuật ngữ như riding (cưỡi ngựa), equestrian (ngựa đua), và saddle ( yên ngựa).
Video minh hoạ thuật cưỡi ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuật cưỡi ngựa
Câu hỏi thường gặp về "thuật cưỡi ngựa"
Thuật cưỡi ngựa tiếng Anh là gì?
Thuật cưỡi ngựa tiếng Anh là "horsemanship" (danh từ), nghĩa là: Kỹ năng cưỡi ngựa và điều khiển ngựa một cách thành thạo.
"horsemanship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horsemanship" nghĩa tiếng Việt là "thuật cưỡi ngựa". Thuật cưỡi ngựa là kỹ năng điều khiển ngựa, liên quan đến các thuật ngữ như riding (cưỡi ngựa), equestrian (ngựa đua), và saddle ( yên ngựa).
Phát âm "horsemanship" như thế nào?
"horsemanship" có phiên âm IPA /ˈhɔrsmənʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horsemanship"?
He learned horsemanship at a young age. — Anh ấy đã học thuật cưỡi ngựa từ khi còn nhỏ.