The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuật nhào lộn tiếng Anh là gì?

thuật nhào lộn tiếng Anh là acrobatics /ˌækrəˈbætɪks/. Môn thể thao hoặc nghệ thuật biểu diễn gồm các động tác nhào lộn, nhảy và các kỹ thuật cân bằng trên không hoặc trên mặt đất.

Hình minh hoạ "thuật nhào lộn" tiếng Anh là "acrobatics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acrobatics

Danh từ
/ˌækrəˈbætɪks/

Ví dụ câu với thuật nhào lộn / acrobatics

  1. 1

    Các nghệ sĩ biểu diễn thuật nhào lộn trên sân khấu.

    The circus performers showcased their acrobatics during the show.

  2. 2

    Học thuật nhào lộn giúp tôi phát triển sự linh hoạt và cân bằng.

    Learning acrobatics has helped me improve my flexibility and balance.

Ghi chú dùng từ thuật nhào lộn

Thuật nhào lộn là môn nghệ thuật biểu diễn đòi hỏi kỹ năng cân bằng và linh hoạt cao. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gymnastics' (thể dục dụng cụ), 'balance' (cân bằng), và 'flexibility' (dẻo dai).

Video minh hoạ thuật nhào lộn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuật nhào lộn

Câu hỏi thường gặp về "thuật nhào lộn"

Thuật nhào lộn tiếng Anh là gì?

Thuật nhào lộn tiếng Anh là "acrobatics" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao hoặc nghệ thuật biểu diễn gồm các động tác nhào lộn, nhảy và các kỹ thuật cân bằng trên không hoặc trên mặt đất.

"acrobatics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acrobatics" nghĩa tiếng Việt là "thuật nhào lộn". Thuật nhào lộn là môn nghệ thuật biểu diễn đòi hỏi kỹ năng cân bằng và linh hoạt cao.

Phát âm "acrobatics" như thế nào?

"acrobatics" có phiên âm IPA /ˌækrəˈbætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acrobatics"?

The circus performers showcased their acrobatics during the show. — Các nghệ sĩ biểu diễn thuật nhào lộn trên sân khấu.