Tiếng Việt
Nhào lộn tiếng Anh là gì?
nhào lộn tiếng Anh là Somersault /ˈsʌmərsɔːlt/. Thao tác lộn người hoặc lộn nhào trong không trung, thường để vui chơi hoặc thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Somersault
Ví dụ câu với nhào lộn / Somersault
- 1
Cậu bé đã làm một cú nhào lộn hoàn hảo trên sân chơi.
The boy performed a perfect somersault on the playground.
- 2
Trong buổi biểu diễn, cô ấy thực hiện nhiều cú nhào lộn đẹp mắt.
During the show, she performed many impressive somersaults.
Ghi chú dùng từ nhào lộn
Nhào lộn là một dạng của các động tác thể dục hoặc biểu diễn nhào lộn. Các từ liên quan: 'cartwheel' (quay vòng tay), 'flip' (lật), 'gymnastics' (thể dục dụng cụ).
Video minh hoạ nhào lộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhào lộn
Câu hỏi thường gặp về "nhào lộn"
Nhào lộn tiếng Anh là gì?
Nhào lộn tiếng Anh là "Somersault" (động từ), nghĩa là: Thao tác lộn người hoặc lộn nhào trong không trung, thường để vui chơi hoặc thể thao.
"Somersault" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Somersault" nghĩa tiếng Việt là "nhào lộn". Nhào lộn là một dạng của các động tác thể dục hoặc biểu diễn nhào lộn.
Phát âm "Somersault" như thế nào?
"Somersault" có phiên âm IPA /ˈsʌmərsɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Somersault"?
The boy performed a perfect somersault on the playground. — Cậu bé đã làm một cú nhào lộn hoàn hảo trên sân chơi.