Tiếng Việt
Thuật xem tướng qua nét mặt và diện mạo tiếng Anh là gì?
thuật xem tướng qua nét mặt và diện mạo tiếng Anh là physiognomy /physiognomy/. Nghiên cứu về nét mặt và diện mạo để đoán tính cách hoặc số phận của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
physiognomy
Ví dụ câu với thuật xem tướng qua nét mặt và diện mạo / physiognomy
- 1
He studied her physiognomy to understand her personality.
Anh ấy đã xem tướng qua nét mặt của cô ấy để hiểu tính cách của cô ấy.
- 2
Physiognomy was once considered a scientific way to assess character.
Xem tướng từng được xem là một phương pháp khoa học để đánh giá tính cách.
Ghi chú dùng từ thuật xem tướng qua nét mặt và diện mạo
Thuật xem tướng qua nét mặt và diện mạo gọi là physiognomy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'facial features' (đặc điểm khuôn mặt), 'character assessment' (đánh giá tính cách), 'morphology' (hình thái học).
Video minh hoạ thuật xem tướng qua nét mặt và diện mạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuật xem tướng qua nét mặt và diện mạo
Câu hỏi thường gặp về "thuật xem tướng qua nét mặt và diện mạo"
Thuật xem tướng qua nét mặt và diện mạo tiếng Anh là gì?
Thuật xem tướng qua nét mặt và diện mạo tiếng Anh là "physiognomy" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về nét mặt và diện mạo để đoán tính cách hoặc số phận của một người.
"physiognomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"physiognomy" nghĩa tiếng Việt là "thuật xem tướng qua nét mặt và diện mạo". Thuật xem tướng qua nét mặt và diện mạo gọi là physiognomy.
Phát âm "physiognomy" như thế nào?
"physiognomy" có phiên âm IPA /physiognomy/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "physiognomy"?
Anh ấy đã xem tướng qua nét mặt của cô ấy để hiểu tính cách của cô ấy. — He studied her physiognomy to understand her personality.