Tiếng Việt
Thúc thủ tiếng Anh là gì?
thúc thủ tiếng Anh là give up /ɡɪv ʌp/. từ bỏ hoặc từ chối tiếp tục cố gắng làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give up
Ví dụ câu với thúc thủ / give up
- 1
Anh ấy đã từ bỏ việc học sau nhiều cố gắng.
He gave up studying after many attempts.
- 2
Cô ấy quyết định từ bỏ dự án vì gặp quá nhiều khó khăn.
She decided to give up on the project due to many difficulties.
Ghi chú dùng từ thúc thủ
Thúc thủ là hành động từ bỏ một nỗ lực hoặc mục tiêu. Các từ liên quan: surrender (đầu hàng), quit (bỏ cuộc), abandon (bỏ rơi).
Video minh hoạ thúc thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thúc thủ
Câu hỏi thường gặp về "thúc thủ"
Thúc thủ tiếng Anh là gì?
Thúc thủ tiếng Anh là "give up" (động từ), nghĩa là: từ bỏ hoặc từ chối tiếp tục cố gắng làm gì đó.
"give up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give up" nghĩa tiếng Việt là "thúc thủ". Thúc thủ là hành động từ bỏ một nỗ lực hoặc mục tiêu.
Phát âm "give up" như thế nào?
"give up" có phiên âm IPA /ɡɪv ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give up"?
He gave up studying after many attempts. — Anh ấy đã từ bỏ việc học sau nhiều cố gắng.