Tiếng Việt
Đẻ tiếng Anh là gì?
đẻ tiếng Anh là Give birth /ɡɪv bɜːrθ/. Sinh con, sinh sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Give birth
Ví dụ câu với đẻ / Give birth
- 1
Cô ấy sẽ đẻ vào tháng tới.
She is going to give birth next month.
- 2
Anh ấy muốn đẻ một đứa con khỏe mạnh.
He wants to give birth to a healthy baby.
Ghi chú dùng từ đẻ
Đẻ là hành động sinh con. Các từ liên quan: sinh (to give birth), sinh sản (reproduction), thai (pregnancy).
Video minh hoạ đẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đẻ
Câu hỏi thường gặp về "đẻ"
Đẻ tiếng Anh là gì?
Đẻ tiếng Anh là "Give birth" (động từ), nghĩa là: Sinh con, sinh sản.
"Give birth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Give birth" nghĩa tiếng Việt là "đẻ". Đẻ là hành động sinh con.
Phát âm "Give birth" như thế nào?
"Give birth" có phiên âm IPA /ɡɪv bɜːrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Give birth"?
She is going to give birth next month. — Cô ấy sẽ đẻ vào tháng tới.