The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thủng dạ dày tiếng Anh là gì?

Thủng dạ dày tiếng Anh là Stomach perforation /ˈstʌmək ˌpɛrəˈreɪʃən/. Tình trạng thủng hoặc rách thành dạ dày gây rò rỉ dịch tiêu hóa vào khoang bụng.

Hình minh hoạ "Thủng dạ dày" tiếng Anh là "Stomach perforation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stomach perforation

Danh từ
/ˈstʌmək ˌpɛrəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với Thủng dạ dày / Stomach perforation

  1. 1

    The patient was rushed to the hospital after experiencing stomach perforation.

    Bệnh nhân đã được đưa đến bệnh viện sau khi bị thủng dạ dày.

  2. 2

    Surgical repair is often necessary for stomach perforation.

    Phẫu thuật thường cần thiết để sửa chữa thủng dạ dày.

Ghi chú dùng từ Thủng dạ dày

Thủng dạ dày là một cấp cứu y khoa liên quan đến tổn thương thành dạ dày. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ulcer' (loét), 'perforation' (thủng), 'surgery' (phẫu thuật).

Video minh hoạ Thủng dạ dày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thủng dạ dày

Câu hỏi thường gặp về "Thủng dạ dày"

Thủng dạ dày tiếng Anh là gì?

Thủng dạ dày tiếng Anh là "Stomach perforation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng thủng hoặc rách thành dạ dày gây rò rỉ dịch tiêu hóa vào khoang bụng.

"Stomach perforation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stomach perforation" nghĩa tiếng Việt là "Thủng dạ dày". Thủng dạ dày là một cấp cứu y khoa liên quan đến tổn thương thành dạ dày.

Phát âm "Stomach perforation" như thế nào?

"Stomach perforation" có phiên âm IPA /ˈstʌmək ˌpɛrəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stomach perforation"?

Bệnh nhân đã được đưa đến bệnh viện sau khi bị thủng dạ dày. — The patient was rushed to the hospital after experiencing stomach perforation.