Tiếng Việt
Dạ dày tiếng Anh là gì?
dạ dày tiếng Anh là stomach /ˈstʌmək/. Cơ quan trong cơ thể người chịu trách nhiệm tiêu hóa thức ăn, nằm giữa thực quản và ruột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stomach
Ví dụ câu với dạ dày / stomach
- 1
Tôi cảm thấy đau dạ dày sau khi ăn nhiều thức ăn cay.
I felt stomach pain after eating a lot of spicy food.
- 2
Dạ dày của anh ấy hoạt động hiệu quả để tiêu hóa thức ăn.
His stomach functions efficiently to digest food.
Ghi chú dùng từ dạ dày
Dạ dày là một bộ phận quan trọng của hệ tiêu hóa, liên quan đến các từ như 'intestine' (ruột), 'digestive' (tiêu hóa), và 'gastric' (dạ dày, liên quan đến dạ dày).
Video minh hoạ dạ dày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với dạ dày
Câu hỏi thường gặp về "dạ dày"
Dạ dày tiếng Anh là gì?
Dạ dày tiếng Anh là "stomach" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan trong cơ thể người chịu trách nhiệm tiêu hóa thức ăn, nằm giữa thực quản và ruột.
"stomach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stomach" nghĩa tiếng Việt là "dạ dày". Dạ dày là một bộ phận quan trọng của hệ tiêu hóa, liên quan đến các từ như 'intestine' (ruột), 'digestive' (tiêu hóa), và 'gastric' (dạ dày, liên quan đến dạ dày).
Phát âm "stomach" như thế nào?
"stomach" có phiên âm IPA /ˈstʌmək/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stomach"?
I felt stomach pain after eating a lot of spicy food. — Tôi cảm thấy đau dạ dày sau khi ăn nhiều thức ăn cay.