Tiếng Việt
Thuốc an thần tiếng Anh là gì?
thuốc an thần tiếng Anh là sedative /ˈsɛdətɪv/. Thuốc an thần là loại thuốc dùng để làm dịu hoặc giảm lo âu, giúp người dùng cảm thấy thư thái hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sedative
Ví dụ câu với thuốc an thần / sedative
- 1
Anh ấy đã dùng thuốc an thần để giảm căng thẳng trước kỳ thi.
He took a sedative to calm his nerves before the exam.
- 2
Thuốc an thần có thể gây buồn ngủ và cần được sử dụng cẩn thận.
Sedatives can cause drowsiness and should be used carefully.
Ghi chú dùng từ thuốc an thần
Thuốc an thần giúp giảm lo âu, căng thẳng. Các từ liên quan: tranquilizer (thuốc an thần mạnh hơn), calming agent (chất làm dịu), anxiolytic (thuốc chống lo âu).
Video minh hoạ thuốc an thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuốc an thần
Câu hỏi thường gặp về "thuốc an thần"
Thuốc an thần tiếng Anh là gì?
Thuốc an thần tiếng Anh là "sedative" (danh từ), nghĩa là: Thuốc an thần là loại thuốc dùng để làm dịu hoặc giảm lo âu, giúp người dùng cảm thấy thư thái hơn.
"sedative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sedative" nghĩa tiếng Việt là "thuốc an thần". Thuốc an thần giúp giảm lo âu, căng thẳng.
Phát âm "sedative" như thế nào?
"sedative" có phiên âm IPA /ˈsɛdətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sedative"?
He took a sedative to calm his nerves before the exam. — Anh ấy đã dùng thuốc an thần để giảm căng thẳng trước kỳ thi.