The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuốc làm tê mê tiếng Anh là gì?

Thuốc làm tê mê tiếng Anh là Sedative /ˈsɛdətɪv/. Thuốc làm giảm cảm giác hoặc gây buồn ngủ, thường dùng để làm dịu hoặc giảm đau.

Hình minh hoạ "Thuốc làm tê mê" tiếng Anh là "Sedative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sedative

Danh từ
/ˈsɛdətɪv/

Ví dụ câu với Thuốc làm tê mê / Sedative

  1. 1

    Bác sĩ đã cho tôi một liều thuốc làm tê mê để chuẩn bị phẫu thuật.

    The doctor administered a sedative to prepare me for surgery.

  2. 2

    Thuốc làm tê mê giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn trong quá trình điều trị.

    Sedatives help patients feel more comfortable during treatment.

Ghi chú dùng từ Thuốc làm tê mê

Thuốc làm tê mê giúp giảm cảm giác hoặc gây buồn ngủ, thường dùng trong y học. Các từ liên quan: 'anesthetic' (thuốc gây mê), 'tranquilizer' (thuốc an thần), 'calm' (bình tĩnh).

Video minh hoạ Thuốc làm tê mê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thuốc làm tê mê

Câu hỏi thường gặp về "Thuốc làm tê mê"

Thuốc làm tê mê tiếng Anh là gì?

Thuốc làm tê mê tiếng Anh là "Sedative" (danh từ), nghĩa là: Thuốc làm giảm cảm giác hoặc gây buồn ngủ, thường dùng để làm dịu hoặc giảm đau.

"Sedative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sedative" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc làm tê mê". Thuốc làm tê mê giúp giảm cảm giác hoặc gây buồn ngủ, thường dùng trong y học.

Phát âm "Sedative" như thế nào?

"Sedative" có phiên âm IPA /ˈsɛdətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sedative"?

The doctor administered a sedative to prepare me for surgery. — Bác sĩ đã cho tôi một liều thuốc làm tê mê để chuẩn bị phẫu thuật.