Tiếng Việt
Thuộc bò sát tiếng Anh là gì?
thuộc bò sát tiếng Anh là Reptilian /rɛpˈtɪl.i.ən/. Thuộc về loài bò sát, có đặc điểm là da khô, có vảy và di chuyển chậm chạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reptilian
Ví dụ câu với thuộc bò sát / Reptilian
- 1
Loài rắn là một ví dụ điển hình của sinh vật thuộc bò sát.
Snakes are a typical example of reptilian creatures.
- 2
Các loài thằn lằn thường sống trong môi trường khô ráo và ấm áp.
Lizards usually live in dry, warm environments.
Ghi chú dùng từ thuộc bò sát
Reptilian mô tả các loài bò sát như rắn, thằn lằn. Các từ liên quan: 'reptile' (bò sát), 'amphibian' (lưỡng cư), 'cold-blooded' (lạnh lẽo, chỉ đặc điểm của bò sát).
Video minh hoạ thuộc bò sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc bò sát
Câu hỏi thường gặp về "thuộc bò sát"
Thuộc bò sát tiếng Anh là gì?
Thuộc bò sát tiếng Anh là "Reptilian" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về loài bò sát, có đặc điểm là da khô, có vảy và di chuyển chậm chạp.
"Reptilian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reptilian" nghĩa tiếng Việt là "thuộc bò sát". Reptilian mô tả các loài bò sát như rắn, thằn lằn.
Phát âm "Reptilian" như thế nào?
"Reptilian" có phiên âm IPA /rɛpˈtɪl.i.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reptilian"?
Snakes are a typical example of reptilian creatures. — Loài rắn là một ví dụ điển hình của sinh vật thuộc bò sát.