Tiếng Việt
Thuộc chất điện môi tiếng Anh là gì?
thuộc chất điện môi tiếng Anh là Dielectric /ˌdaɪ.əˈlɛk.trɪk/. liên quan đến chất điện môi, vật liệu cách điện trong điện học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dielectric
Ví dụ câu với thuộc chất điện môi / Dielectric
- 1
Chất dielectric được sử dụng trong tụ điện để cách điện.
Dielectric materials are used in capacitors to insulate.
- 2
Chất dielectric có khả năng chịu điện áp cao mà không dẫn điện.
A dielectric can withstand high voltages without conducting.
Ghi chú dùng từ thuộc chất điện môi
Thuật ngữ này liên quan đến các vật liệu cách điện trong điện tử. Các từ liên quan gồm 'conductor' (dẫn điện), 'insulator' (chất cách điện), 'capacitor' (tụ điện).
Video minh hoạ thuộc chất điện môi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc chất điện môi
Câu hỏi thường gặp về "thuộc chất điện môi"
Thuộc chất điện môi tiếng Anh là gì?
Thuộc chất điện môi tiếng Anh là "Dielectric" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến chất điện môi, vật liệu cách điện trong điện học.
"Dielectric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dielectric" nghĩa tiếng Việt là "thuộc chất điện môi". Thuật ngữ này liên quan đến các vật liệu cách điện trong điện tử.
Phát âm "Dielectric" như thế nào?
"Dielectric" có phiên âm IPA /ˌdaɪ.əˈlɛk.trɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dielectric"?
Dielectric materials are used in capacitors to insulate. — Chất dielectric được sử dụng trong tụ điện để cách điện.