Tiếng Việt
Môi tiếng Anh là gì?
môi tiếng Anh là lip /lɪp/. Phần mỏng và mềm ở miệng, bao quanh môi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lip
Ví dụ câu với môi / lip
- 1
Cô ấy cắn môi khi lo lắng.
She bit her lip when she was worried.
- 2
Môi của anh ấy màu đỏ tươi.
His lips are bright red.
Ghi chú dùng từ môi
Môi là phần mềm của miệng, giúp nói và ăn. Các từ liên quan: 'mouth' (miệng), 'lips' (môi), 'lipstick' (son môi).
Video minh hoạ môi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với môi
Câu hỏi thường gặp về "môi"
Môi tiếng Anh là gì?
Môi tiếng Anh là "lip" (danh từ), nghĩa là: Phần mỏng và mềm ở miệng, bao quanh môi.
"lip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lip" nghĩa tiếng Việt là "môi". Môi là phần mềm của miệng, giúp nói và ăn.
Phát âm "lip" như thế nào?
"lip" có phiên âm IPA /lɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lip"?
She bit her lip when she was worried. — Cô ấy cắn môi khi lo lắng.