The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thước có thang phụ kèm với thang chính tiếng Anh là gì?

thước có thang phụ kèm với thang chính tiếng Anh là vernier caliper /ˈvɜːrniər ˈkælɪpər/. Dụng cụ đo chính xác có thang phụ gắn kèm để đo chiều dài, đường kính hoặc độ dày của vật thể.

Hình minh hoạ "thước có thang phụ kèm với thang chính" tiếng Anh là "vernier caliper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vernier caliper

Danh từ
/ˈvɜːrniər ˈkælɪpər/

Ví dụ câu với thước có thang phụ kèm với thang chính / vernier caliper

  1. 1

    Anh ấy dùng thước có thang phụ để đo chiều dày của tấm kim loại.

    He used a vernier caliper to measure the thickness of the metal sheet.

  2. 2

    Kỹ thuật viên kiểm tra độ chính xác của các bộ phận bằng thước có thang phụ.

    The technician checks the precision of parts with a vernier caliper.

Ghi chú dùng từ thước có thang phụ kèm với thang chính

Thước có thang phụ giúp đo chính xác hơn so với thước thường. Các thuật ngữ liên quan: 'caliper' (thước kẹp), 'measurement' (đo lường), 'precision' (độ chính xác).

Video minh hoạ thước có thang phụ kèm với thang chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thước có thang phụ kèm với thang chính

Câu hỏi thường gặp về "thước có thang phụ kèm với thang chính"

Thước có thang phụ kèm với thang chính tiếng Anh là gì?

Thước có thang phụ kèm với thang chính tiếng Anh là "vernier caliper" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ đo chính xác có thang phụ gắn kèm để đo chiều dài, đường kính hoặc độ dày của vật thể.

"vernier caliper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vernier caliper" nghĩa tiếng Việt là "thước có thang phụ kèm với thang chính". Thước có thang phụ giúp đo chính xác hơn so với thước thường.

Phát âm "vernier caliper" như thế nào?

"vernier caliper" có phiên âm IPA /ˈvɜːrniər ˈkælɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vernier caliper"?

He used a vernier caliper to measure the thickness of the metal sheet. — Anh ấy dùng thước có thang phụ để đo chiều dày của tấm kim loại.