Tiếng Việt
Thước li vô tiếng Anh là gì?
thước li vô tiếng Anh là caliper gauge /ˈkælɪpər ɡeɪʤ/. Dụng cụ đo chính xác để xác định kích thước hoặc độ dày của vật thể, thường có hai cánh tay di chuyển để đo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caliper gauge
Ví dụ câu với thước li vô / caliper gauge
- 1
Tôi sử dụng thước li vô để đo chiều rộng của ống.
I used the caliper gauge to measure the width of the pipe.
- 2
Thước li vô giúp đảm bảo các bộ phận được gia công đúng kích thước.
The caliper gauge helps ensure parts are machined to the correct size.
Ghi chú dùng từ thước li vô
Thước li vô là dụng cụ đo chính xác, thường dùng trong kỹ thuật và cơ khí. Các từ liên quan: 'micrometer' (thước cặp), 'measuring tool' (dụng cụ đo), 'precision' (độ chính xác).
Video minh hoạ thước li vô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thước li vô
Câu hỏi thường gặp về "thước li vô"
Thước li vô tiếng Anh là gì?
Thước li vô tiếng Anh là "caliper gauge" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ đo chính xác để xác định kích thước hoặc độ dày của vật thể, thường có hai cánh tay di chuyển để đo.
"caliper gauge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caliper gauge" nghĩa tiếng Việt là "thước li vô". Thước li vô là dụng cụ đo chính xác, thường dùng trong kỹ thuật và cơ khí.
Phát âm "caliper gauge" như thế nào?
"caliper gauge" có phiên âm IPA /ˈkælɪpər ɡeɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caliper gauge"?
I used the caliper gauge to measure the width of the pipe. — Tôi sử dụng thước li vô để đo chiều rộng của ống.