Tiếng Việt
Thước dài 1 yát tiếng Anh là gì?
thước dài 1 yát tiếng Anh là yardstick /ˈjɑːrdstɪk/. Thước dài 1 yát là một đơn vị đo chiều dài, thường dùng để đo chiều dài của các vật thể trong xây dựng hoặc dệt may.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yardstick
Ví dụ câu với thước dài 1 yát / yardstick
- 1
Chúng tôi sử dụng thước dài 1 yát để đo chiều dài của tấm vải.
We used a yardstick to measure the length of the fabric.
- 2
Anh ấy cắt một đoạn vải theo đúng kích thước của thước dài 1 yát.
He cut a piece of fabric according to the length of the yardstick.
Ghi chú dùng từ thước dài 1 yát
Thước dài 1 yát là một đơn vị đo chiều dài, tương đương khoảng 0.9144 mét. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'measurement' (đo lường), 'length' (chiều dài), 'scale' (thang đo).
Video minh hoạ thước dài 1 yát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thước dài 1 yát
Câu hỏi thường gặp về "thước dài 1 yát"
Thước dài 1 yát tiếng Anh là gì?
Thước dài 1 yát tiếng Anh là "yardstick" (danh từ), nghĩa là: Thước dài 1 yát là một đơn vị đo chiều dài, thường dùng để đo chiều dài của các vật thể trong xây dựng hoặc dệt may.
"yardstick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yardstick" nghĩa tiếng Việt là "thước dài 1 yát". Thước dài 1 yát là một đơn vị đo chiều dài, tương đương khoảng 0.9144 mét.
Phát âm "yardstick" như thế nào?
"yardstick" có phiên âm IPA /ˈjɑːrdstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yardstick"?
We used a yardstick to measure the length of the fabric. — Chúng tôi sử dụng thước dài 1 yát để đo chiều dài của tấm vải.