Tiếng Việt
Thuốc giảm đau tiếng Anh là gì?
thuốc giảm đau tiếng Anh là painkiller /ˈpeɪnˌkɪlər/. Thuốc dùng để giảm hoặc làm giảm cảm giác đau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
painkiller
Ví dụ câu với thuốc giảm đau / painkiller
- 1
Tôi đã uống một viên thuốc giảm đau khi bị đau đầu.
I took a painkiller when I had a headache.
- 2
Thuốc giảm đau giúp giảm cơn đau nhanh chóng.
Painkillers help relieve pain quickly.
Ghi chú dùng từ thuốc giảm đau
Thuốc giảm đau là loại thuốc giúp giảm cảm giác đau. Các từ liên quan gồm 'analgesic' (thuốc giảm đau), 'NSAID' (thuốc chống viêm không steroid), 'opioid' (thuốc giảm đau mạnh).
Video minh hoạ thuốc giảm đau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuốc giảm đau
Câu hỏi thường gặp về "thuốc giảm đau"
Thuốc giảm đau tiếng Anh là gì?
Thuốc giảm đau tiếng Anh là "painkiller" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng để giảm hoặc làm giảm cảm giác đau.
"painkiller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"painkiller" nghĩa tiếng Việt là "thuốc giảm đau". Thuốc giảm đau là loại thuốc giúp giảm cảm giác đau.
Phát âm "painkiller" như thế nào?
"painkiller" có phiên âm IPA /ˈpeɪnˌkɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "painkiller"?
I took a painkiller when I had a headache. — Tôi đã uống một viên thuốc giảm đau khi bị đau đầu.