Tiếng Việt
Giảm đau tiếng Anh là gì?
Giảm đau tiếng Anh là Pain relief /peɪn rɪˈliːf/. Thuốc hoặc phương pháp giúp giảm cảm giác đau đớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pain relief
Ví dụ câu với Giảm đau / Pain relief
- 1
Thuốc giảm đau giúp tôi cảm thấy dễ chịu hơn sau khi bị đau.
Pain relief medications help me feel better after an injury.
- 2
Các biện pháp giảm đau tự nhiên thường an toàn hơn thuốc.
Natural pain relief methods are often safer than medication.
Ghi chú dùng từ Giảm đau
Giảm đau là quá trình hoặc phương pháp làm giảm cảm giác đau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'analgesic' (thuốc giảm đau), 'pain management' (quản lý đau), 'discomfort' (khó chịu).
Video minh hoạ Giảm đau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giảm đau
Câu hỏi thường gặp về "Giảm đau"
Giảm đau tiếng Anh là gì?
Giảm đau tiếng Anh là "Pain relief" (danh từ), nghĩa là: Thuốc hoặc phương pháp giúp giảm cảm giác đau đớn.
"Pain relief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pain relief" nghĩa tiếng Việt là "Giảm đau". Giảm đau là quá trình hoặc phương pháp làm giảm cảm giác đau.
Phát âm "Pain relief" như thế nào?
"Pain relief" có phiên âm IPA /peɪn rɪˈliːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pain relief"?
Pain relief medications help me feel better after an injury. — Thuốc giảm đau giúp tôi cảm thấy dễ chịu hơn sau khi bị đau.