The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuộc phần mép tiếng Anh là gì?

thuộc phần mép tiếng Anh là Marginal /ˈmɑːr.dʒɪ.nəl/. Liên quan đến rìa hoặc mép của một vật thể.

Hình minh hoạ "thuộc phần mép" tiếng Anh là "Marginal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Marginal

Tính từ
/ˈmɑːr.dʒɪ.nəl/

Ví dụ câu với thuộc phần mép / Marginal

  1. 1

    Các dòng chữ nhỏ nằm ở phần thuộc phần mép của trang sách.

    The small print is located at the marginal part of the page.

  2. 2

    Các lỗi chính tả xuất hiện ở phần thuộc phần mép của bài báo.

    Spelling errors appeared in the marginal areas of the article.

Ghi chú dùng từ thuộc phần mép

Thuật ngữ này dùng để mô tả thứ gì đó nằm ở rìa hoặc mép của một vật thể. Các từ liên quan gồm 'edge' (lề, mép), 'border' (biên giới, đường viền), và 'peripheral' (ngoại vi, phụ trợ).

Video minh hoạ thuộc phần mép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuộc phần mép

Câu hỏi thường gặp về "thuộc phần mép"

Thuộc phần mép tiếng Anh là gì?

Thuộc phần mép tiếng Anh là "Marginal" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến rìa hoặc mép của một vật thể.

"Marginal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Marginal" nghĩa tiếng Việt là "thuộc phần mép". Thuật ngữ này dùng để mô tả thứ gì đó nằm ở rìa hoặc mép của một vật thể.

Phát âm "Marginal" như thế nào?

"Marginal" có phiên âm IPA /ˈmɑːr.dʒɪ.nəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Marginal"?

The small print is located at the marginal part of the page. — Các dòng chữ nhỏ nằm ở phần thuộc phần mép của trang sách.