Tiếng Việt
Lợi nhuận biên tiếng Anh là gì?
Lợi nhuận biên tiếng Anh là Marginal profit /ˈmɑːʤɪnl ˈprɒfɪt/. Lợi nhuận thu được từ việc bán thêm một đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Marginal profit
Ví dụ câu với Lợi nhuận biên / Marginal profit
- 1
Lợi nhuận biên giảm khi sản lượng bán ra tăng.
Marginal profit decreases as sales volume increases.
- 2
Chúng ta cần tối đa hóa lợi nhuận biên để đạt lợi nhuận tổng cao hơn.
We need to maximize marginal profit to achieve higher total profit.
Ghi chú dùng từ Lợi nhuận biên
Lợi nhuận biên là khái niệm trong kinh tế học, liên quan đến lợi nhuận thu được từ đơn vị sản phẩm bổ sung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lợi nhuận tổng' (total profit), 'lợi nhuận trung bình' (average profit), và 'chi phí biên' (marginal cost).
Video minh hoạ Lợi nhuận biên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lợi nhuận biên
Câu hỏi thường gặp về "Lợi nhuận biên"
Lợi nhuận biên tiếng Anh là gì?
Lợi nhuận biên tiếng Anh là "Marginal profit" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận thu được từ việc bán thêm một đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ.
"Marginal profit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Marginal profit" nghĩa tiếng Việt là "Lợi nhuận biên". Lợi nhuận biên là khái niệm trong kinh tế học, liên quan đến lợi nhuận thu được từ đơn vị sản phẩm bổ sung.
Phát âm "Marginal profit" như thế nào?
"Marginal profit" có phiên âm IPA /ˈmɑːʤɪnl ˈprɒfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Marginal profit"?
Marginal profit decreases as sales volume increases. — Lợi nhuận biên giảm khi sản lượng bán ra tăng.