Tiếng Việt
Thuộc sự giám hộ tiếng Anh là gì?
thuộc sự giám hộ tiếng Anh là Custodial /kʌsˈtəʊ.di.əl/. thuộc về việc giám hộ hoặc quản lý tài sản, người hoặc vật nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Custodial
Ví dụ câu với thuộc sự giám hộ / Custodial
- 1
Anh ấy có trách nhiệm thuộc sự giám hộ của trẻ em.
He has custodial responsibilities for the children.
- 2
Vụ án liên quan đến quyền thuộc sự giám hộ của người mẹ.
The case involves the custodial rights of the mother.
Ghi chú dùng từ thuộc sự giám hộ
Từ này liên quan đến quyền giám hộ, quản lý, và bảo vệ. Các từ liên quan gồm có 'custody' (quyền giám hộ), 'guardian' (người giám hộ), 'supervisory' (thuộc giám sát).
Video minh hoạ thuộc sự giám hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc sự giám hộ
Câu hỏi thường gặp về "thuộc sự giám hộ"
Thuộc sự giám hộ tiếng Anh là gì?
Thuộc sự giám hộ tiếng Anh là "Custodial" (tính từ), nghĩa là: thuộc về việc giám hộ hoặc quản lý tài sản, người hoặc vật nào đó.
"Custodial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Custodial" nghĩa tiếng Việt là "thuộc sự giám hộ". Từ này liên quan đến quyền giám hộ, quản lý, và bảo vệ.
Phát âm "Custodial" như thế nào?
"Custodial" có phiên âm IPA /kʌsˈtəʊ.di.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Custodial"?
He has custodial responsibilities for the children. — Anh ấy có trách nhiệm thuộc sự giám hộ của trẻ em.