Tiếng Việt
Tài sản nhận giữ hộ tiếng Anh là gì?
tài sản nhận giữ hộ tiếng Anh là Custodial assets /kʌsˈtəʊdiəl ˈæsɛts/. Tài sản mà người giữ hộ quản lý thay cho chủ sở hữu theo hợp đồng hoặc quy định pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Custodial assets
Ví dụ câu với tài sản nhận giữ hộ / Custodial assets
- 1
The bank is responsible for safeguarding custodial assets for its clients.
Ngân hàng có trách nhiệm giữ gìn tài sản nhận giữ hộ cho khách hàng của mình.
- 2
Custodial assets must be carefully managed to ensure security and compliance.
Tài sản nhận giữ hộ cần được quản lý cẩn thận để đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định.
Ghi chú dùng từ tài sản nhận giữ hộ
Tài sản nhận giữ hộ là tài sản do bên thứ ba quản lý thay mặt chủ sở hữu, thường gặp trong ngân hàng hoặc quỹ đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trust assets' (tài sản ủy thác), 'custodian' (người giữ hộ), 'fiduciary' (người ủy thác).
Video minh hoạ tài sản nhận giữ hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài sản nhận giữ hộ
Câu hỏi thường gặp về "tài sản nhận giữ hộ"
Tài sản nhận giữ hộ tiếng Anh là gì?
Tài sản nhận giữ hộ tiếng Anh là "Custodial assets" (danh từ), nghĩa là: Tài sản mà người giữ hộ quản lý thay cho chủ sở hữu theo hợp đồng hoặc quy định pháp luật.
"Custodial assets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Custodial assets" nghĩa tiếng Việt là "tài sản nhận giữ hộ". Tài sản nhận giữ hộ là tài sản do bên thứ ba quản lý thay mặt chủ sở hữu, thường gặp trong ngân hàng hoặc quỹ đầu tư.
Phát âm "Custodial assets" như thế nào?
"Custodial assets" có phiên âm IPA /kʌsˈtəʊdiəl ˈæsɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Custodial assets"?
Ngân hàng có trách nhiệm giữ gìn tài sản nhận giữ hộ cho khách hàng của mình. — The bank is responsible for safeguarding custodial assets for its clients.