Tiếng Việt
Thuộc tế bào tiếng Anh là gì?
thuộc tế bào tiếng Anh là Cellular /ˈsɛl.jʊ.lər/. Liên quan đến tế bào hoặc các tế bào trong sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cellular
Ví dụ câu với thuộc tế bào / Cellular
- 1
Các quá trình sinh học diễn ra trong các tế bào của cơ thể.
Biological processes occur within the cells of the body.
- 2
Các thiết bị di động ngày nay có công nghệ cellular để truyền dữ liệu.
Modern mobile devices use cellular technology to transmit data.
Ghi chú dùng từ thuộc tế bào
Thuộc tế bào đề cập đến các đặc điểm hoặc chức năng liên quan đến tế bào trong sinh học hoặc công nghệ di động. Các từ liên quan gồm 'cell' (tế bào), 'cell membrane' (màng tế bào), 'cell division' (phân chia tế bào).
Video minh hoạ thuộc tế bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc tế bào
Câu hỏi thường gặp về "thuộc tế bào"
Thuộc tế bào tiếng Anh là gì?
Thuộc tế bào tiếng Anh là "Cellular" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến tế bào hoặc các tế bào trong sinh học.
"Cellular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cellular" nghĩa tiếng Việt là "thuộc tế bào". Thuộc tế bào đề cập đến các đặc điểm hoặc chức năng liên quan đến tế bào trong sinh học hoặc công nghệ di động.
Phát âm "Cellular" như thế nào?
"Cellular" có phiên âm IPA /ˈsɛl.jʊ.lər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cellular"?
Biological processes occur within the cells of the body. — Các quá trình sinh học diễn ra trong các tế bào của cơ thể.