The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuốc trầm cảm tiếng Anh là gì?

Thuốc trầm cảm tiếng Anh là Antidepressant /ˌæntiˌdiːprɪˈzænt/. Thuốc dùng để điều trị các triệu chứng trầm cảm và các rối loạn tâm thần liên quan.

Hình minh hoạ "Thuốc trầm cảm" tiếng Anh là "Antidepressant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Antidepressant

Danh từ
/ˌæntiˌdiːprɪˈzænt/

Ví dụ câu với Thuốc trầm cảm / Antidepressant

  1. 1

    Bác sĩ đã kê đơn thuốc chống trầm cảm cho bệnh nhân của mình.

    The doctor prescribed an antidepressant for his patient.

  2. 2

    Thuốc chống trầm cảm có thể giúp cải thiện tâm trạng và năng lượng.

    Antidepressants can help improve mood and energy levels.

Ghi chú dùng từ Thuốc trầm cảm

Thuốc trầm cảm là loại thuốc dùng để điều trị các rối loạn tâm thần như trầm cảm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'anxiety' (lo âu), 'mood disorder' (rối loạn cảm xúc), và 'therapy' (liệu pháp).

Video minh hoạ Thuốc trầm cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thuốc trầm cảm

Câu hỏi thường gặp về "Thuốc trầm cảm"

Thuốc trầm cảm tiếng Anh là gì?

Thuốc trầm cảm tiếng Anh là "Antidepressant" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng để điều trị các triệu chứng trầm cảm và các rối loạn tâm thần liên quan.

"Antidepressant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Antidepressant" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc trầm cảm". Thuốc trầm cảm là loại thuốc dùng để điều trị các rối loạn tâm thần như trầm cảm.

Phát âm "Antidepressant" như thế nào?

"Antidepressant" có phiên âm IPA /ˌæntiˌdiːprɪˈzænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Antidepressant"?

The doctor prescribed an antidepressant for his patient. — Bác sĩ đã kê đơn thuốc chống trầm cảm cho bệnh nhân của mình.