The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trầm cảm tiếng Anh là gì?

trầm cảm tiếng Anh là depression /dɪˈprɛʃən/. Trạng thái tâm lý tiêu cực, cảm giác buồn chán, mất hy vọng kéo dài, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Hình minh hoạ "trầm cảm" tiếng Anh là "depression"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

depression

Danh từ
/dɪˈprɛʃən/

Ví dụ câu với trầm cảm / depression

  1. 1

    Cô ấy đang trải qua một đợt trầm cảm nặng.

    She is going through a severe depression.

  2. 2

    Trầm cảm có thể được điều trị bằng liệu pháp tâm lý và thuốc.

    Depression can be treated with therapy and medication.

Ghi chú dùng từ trầm cảm

Trầm cảm là một dạng rối loạn tâm thần gây ra cảm giác buồn bã kéo dài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'anxiety' (lo âu), 'stress' (căng thẳng), và 'mood disorder' (rối loạn tâm trạng).

Video minh hoạ trầm cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trầm cảm

Câu hỏi thường gặp về "trầm cảm"

Trầm cảm tiếng Anh là gì?

Trầm cảm tiếng Anh là "depression" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái tâm lý tiêu cực, cảm giác buồn chán, mất hy vọng kéo dài, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

"depression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"depression" nghĩa tiếng Việt là "trầm cảm". Trầm cảm là một dạng rối loạn tâm thần gây ra cảm giác buồn bã kéo dài.

Phát âm "depression" như thế nào?

"depression" có phiên âm IPA /dɪˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "depression"?

She is going through a severe depression. — Cô ấy đang trải qua một đợt trầm cảm nặng.