The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuốc vận mạch tiếng Anh là gì?

thuốc vận mạch tiếng Anh là Vasopressor /ˈveɪ.səʊˌpres.ər/. Thuốc vận mạch là loại thuốc dùng để làm co mạch, tăng huyết áp trong các trường hợp sốc hoặc huyết áp thấp.

Hình minh hoạ "thuốc vận mạch" tiếng Anh là "Vasopressor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vasopressor

Danh từ
/ˈveɪ.səʊˌpres.ər/

Ví dụ câu với thuốc vận mạch / Vasopressor

  1. 1

    Bác sĩ đã tiêm thuốc vận mạch để duy trì huyết áp của bệnh nhân.

    The doctor administered a vasopressor to maintain the patient's blood pressure.

  2. 2

    Thuốc vận mạch được sử dụng trong các tình huống cấp cứu để ổn định huyết áp.

    Vasopressors are used in emergency situations to stabilize blood pressure.

Ghi chú dùng từ thuốc vận mạch

Thuốc vận mạch giúp co mạch và tăng huyết áp, liên quan đến các thuật ngữ như 'huyết áp' (blood pressure), 'sốc' (shock), và 'dược phẩm' (pharmaceuticals).

Video minh hoạ thuốc vận mạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuốc vận mạch

Câu hỏi thường gặp về "thuốc vận mạch"

Thuốc vận mạch tiếng Anh là gì?

Thuốc vận mạch tiếng Anh là "Vasopressor" (danh từ), nghĩa là: Thuốc vận mạch là loại thuốc dùng để làm co mạch, tăng huyết áp trong các trường hợp sốc hoặc huyết áp thấp.

"Vasopressor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vasopressor" nghĩa tiếng Việt là "thuốc vận mạch". Thuốc vận mạch giúp co mạch và tăng huyết áp, liên quan đến các thuật ngữ như 'huyết áp' (blood pressure), 'sốc' (shock), và 'dược phẩm' (pharmaceuticals).

Phát âm "Vasopressor" như thế nào?

"Vasopressor" có phiên âm IPA /ˈveɪ.səʊˌpres.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vasopressor"?

The doctor administered a vasopressor to maintain the patient's blood pressure. — Bác sĩ đã tiêm thuốc vận mạch để duy trì huyết áp của bệnh nhân.