The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuộc việc tang lễ tiếng Anh là gì?

thuộc việc tang lễ tiếng Anh là Funerary /ˈfjuː.nə.rər.i/. liên quan đến tang lễ hoặc các hoạt động tang lễ.

Hình minh hoạ "thuộc việc tang lễ" tiếng Anh là "Funerary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Funerary

Tính từ
/ˈfjuː.nə.rər.i/

Ví dụ câu với thuộc việc tang lễ / Funerary

  1. 1

    Các nghi lễ funerary thường được tổ chức trang nghiêm.

    Funerary rituals are usually conducted with solemnity.

  2. 2

    Các vật dụng funerary bao gồm quan tài và đồ cúng.

    Funerary items include coffins and offerings.

Ghi chú dùng từ thuộc việc tang lễ

Từ 'funerary' dùng để mô tả các hoạt động hoặc vật dụng liên quan đến tang lễ. Các từ liên quan gồm 'funeral' (đám tang), 'memorial' (tưởng niệm), 'mourning' (sự thương tiếc).

Video minh hoạ thuộc việc tang lễ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuộc việc tang lễ

Câu hỏi thường gặp về "thuộc việc tang lễ"

Thuộc việc tang lễ tiếng Anh là gì?

Thuộc việc tang lễ tiếng Anh là "Funerary" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến tang lễ hoặc các hoạt động tang lễ.

"Funerary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Funerary" nghĩa tiếng Việt là "thuộc việc tang lễ". Từ 'funerary' dùng để mô tả các hoạt động hoặc vật dụng liên quan đến tang lễ.

Phát âm "Funerary" như thế nào?

"Funerary" có phiên âm IPA /ˈfjuː.nə.rər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Funerary"?

Funerary rituals are usually conducted with solemnity. — Các nghi lễ funerary thường được tổ chức trang nghiêm.