Tiếng Việt
Lễ tiếng Anh là gì?
lễ tiếng Anh là Ceremony /ˈsɛrɪməni/. Lễ là một hoạt động trang trọng được tổ chức để kỷ niệm hoặc đánh dấu một sự kiện quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ceremony
Ví dụ câu với lễ / Ceremony
- 1
Chúng tôi đã tham dự lễ cưới của họ vào cuối tuần rồi.
We attended their wedding ceremony last weekend.
- 2
Lễ hội truyền thống diễn ra vào tháng Tư hàng năm.
The traditional festival takes place every April.
Ghi chú dùng từ lễ
Lễ thường liên quan đến các hoạt động trang trọng như lễ cưới, lễ hội. Các từ liên quan gồm có 'ceremonial' (thuộc về nghi lễ), 'ritual' (nghi lễ), 'celebration' (lễ hội).
Video minh hoạ lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lễ
Câu hỏi thường gặp về "lễ"
Lễ tiếng Anh là gì?
Lễ tiếng Anh là "Ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ là một hoạt động trang trọng được tổ chức để kỷ niệm hoặc đánh dấu một sự kiện quan trọng.
"Ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ". Lễ thường liên quan đến các hoạt động trang trọng như lễ cưới, lễ hội.
Phát âm "Ceremony" như thế nào?
"Ceremony" có phiên âm IPA /ˈsɛrɪməni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ceremony"?
We attended their wedding ceremony last weekend. — Chúng tôi đã tham dự lễ cưới của họ vào cuối tuần rồi.