Tiếng Việt
Thuộc vua chúa tiếng Anh là gì?
thuộc vua chúa tiếng Anh là Regal /ˈriː.ɡəl/. thuộc về vua chúa, mang tính vua chúa, trang nghiêm và quý phái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Regal
Ví dụ câu với thuộc vua chúa / Regal
- 1
She wore a regal gown to the royal ball.
Cô ấy mặc một chiếc váy trang nghiêm đến buổi dạ hội hoàng gia.
- 2
The palace has a regal appearance that impresses visitors.
Cung điện có vẻ ngoài trang nghiêm khiến khách tham quan ấn tượng.
Ghi chú dùng từ thuộc vua chúa
Từ này mô tả tính chất của vua chúa, liên quan đến quyền lực và uy nghi. Các từ liên quan gồm 'royal' (hoàng gia), 'majestic' (uy nghi), và 'imperial' (đế quốc).
Video minh hoạ thuộc vua chúa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc vua chúa
Câu hỏi thường gặp về "thuộc vua chúa"
Thuộc vua chúa tiếng Anh là gì?
Thuộc vua chúa tiếng Anh là "Regal" (tính từ), nghĩa là: thuộc về vua chúa, mang tính vua chúa, trang nghiêm và quý phái.
"Regal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Regal" nghĩa tiếng Việt là "thuộc vua chúa". Từ này mô tả tính chất của vua chúa, liên quan đến quyền lực và uy nghi.
Phát âm "Regal" như thế nào?
"Regal" có phiên âm IPA /ˈriː.ɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Regal"?
Cô ấy mặc một chiếc váy trang nghiêm đến buổi dạ hội hoàng gia. — She wore a regal gown to the royal ball.