Tiếng Việt
Chúa tiếng Anh là gì?
chúa tiếng Anh là lord /lɔːrd/. Chúa là danh từ chỉ vị thần tối cao trong đạo, thường được tôn kính như là đấng sáng tạo và cai trị thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lord
Ví dụ câu với chúa / lord
- 1
Chúa đã tạo ra vũ trụ.
The Lord created the universe.
- 2
Chúa là đấng tối cao trong đạo Thiên Chúa.
The Lord is the supreme being in Christianity.
Ghi chú dùng từ chúa
Chúa thường liên quan đến các đấng tối cao trong tôn giáo. Các từ liên quan: God (Chúa trong Kitô giáo), deity (thần linh), divine (thiêng liêng).
Video minh hoạ chúa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chúa
Câu hỏi thường gặp về "chúa"
Chúa tiếng Anh là gì?
Chúa tiếng Anh là "lord" (danh từ), nghĩa là: Chúa là danh từ chỉ vị thần tối cao trong đạo, thường được tôn kính như là đấng sáng tạo và cai trị thế giới.
"lord" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lord" nghĩa tiếng Việt là "chúa". Chúa thường liên quan đến các đấng tối cao trong tôn giáo.
Phát âm "lord" như thế nào?
"lord" có phiên âm IPA /lɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lord"?
The Lord created the universe. — Chúa đã tạo ra vũ trụ.