Tiếng Việt
Thượng nghị sĩ tiếng Anh là gì?
thượng nghị sĩ tiếng Anh là Senator /ˈsɛnətər/. Thượng nghị sĩ là thành viên của quốc hội hoặc nghị viện, thường có nhiệm kỳ dài và tham gia vào quá trình lập pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Senator
Ví dụ câu với thượng nghị sĩ / Senator
- 1
Ông ấy là một thượng nghị sĩ của quốc hội Mỹ.
He is a senator in the United States Congress.
- 2
Thượng nghị sĩ đã đề xuất dự luật mới về giáo dục.
The senator proposed a new education bill.
Ghi chú dùng từ thượng nghị sĩ
Thượng nghị sĩ là thành viên của nghị viện, thường có nhiệm kỳ dài hơn đại biểu. Các từ liên quan: 'quốc hội' (parliament), 'lập pháp' (legislation), 'đại biểu' (representative).
Video minh hoạ thượng nghị sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thượng nghị sĩ
Câu hỏi thường gặp về "thượng nghị sĩ"
Thượng nghị sĩ tiếng Anh là gì?
Thượng nghị sĩ tiếng Anh là "Senator" (danh từ), nghĩa là: Thượng nghị sĩ là thành viên của quốc hội hoặc nghị viện, thường có nhiệm kỳ dài và tham gia vào quá trình lập pháp.
"Senator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Senator" nghĩa tiếng Việt là "thượng nghị sĩ". Thượng nghị sĩ là thành viên của nghị viện, thường có nhiệm kỳ dài hơn đại biểu.
Phát âm "Senator" như thế nào?
"Senator" có phiên âm IPA /ˈsɛnətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Senator"?
He is a senator in the United States Congress. — Ông ấy là một thượng nghị sĩ của quốc hội Mỹ.